Hải Đồ VN Của Bảo Đảm An Toàn Hàng Hải Việt Nam

Thứ năm - 26/07/2018 21:33
Hải Đồ VN được Xí Nghiệp Khảo Sát Bảo Đảm An Toàn Hàng Hải  đo đạc bản đồ và sản xuất
Hải Đồ VN được Xí Nghiệp Khảo Sát Bảo Đảm An Toàn Hàng Hải  đo đạc bản đồ và sản xuất hải đồ
Giống như la bàn, hải đồ là phương tiện trợ giúp quan trọng nhất cho người đi biển.
Hải đồ là công cụ bắt buộc của người đi biển, hải đồ phải được việc cập nhật liên tục các thông tin như : Chú giải, độ sâu, Phao, đèn…để đảm bảo việc hàng hải được an toàn.
Hai Do Giay VN An Toan Hang Hai
 
Số hải đồ Tiêu đề hải đồ Tỷ lệ Ngày xuất bản  
VN30001 Đèn Cô Tô đến đèn Long Châu | Co To Lighthouse to Long Chau Lighthouse 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30002 Cửa Văn Úc đến Cửa Ba Lạt | Van Uc Estuary to Ba Lat Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30003 Cửa Ba Lạt đến Cửa Lạch Giang | Ba Lat Estuary to Lach Giang Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30004 Cứa Lạch Giang đến Cửa Lạch Ghép | Lach Giang Estuary to Lach Ghep Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30005 Cảng Nghi Sơn đến Cửa Lạch Vạn | Nghi Son Port to Lach Van Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30006 Cửa Lò đến Cửa Sót | Cua Lo Estuary to Cua Sot Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30007 Cửa Nhượng đến Cảng Vũng Áng | Cua Nhuong Estuary to Vung Ang Port 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30008 Cảng Vũng Áng đến Cảng Cửa Gianh | Vung Ang Port to Cua Gianh Port 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30009 Cửa Gianh đến Mũi Bang | Cua Gianh Estuary to Bang Headland 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30010 Cửa Tùng đến Cửa Thuận An | Cua Tung Estuary to Thuan An Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30011 Cảng Thuận An đến Cảng Chân Mây | Thuan An Port to Chan May Port 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30012 Đèn Chân Mây đến Cửa Đại | Chan May Lighthouse to Cua Dai Estuary 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30013 Cửa Đại đến Cảng Kỳ Hà | Cua Dai Estuary to Ky Ha Port 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30014 Cảng Dung Quất đến Cảng Sa Kỳ | Dung Quat Port to Sa Ky Port 1:75 000 22/12/2015  
 
VN30015 Cửa Lở đến Cửa Hoài Hương | Lo Estuary to Hoai Huong Estuary 1:75000 15/08/2016  
 
VN30016 Cửa Hoài Hương đến Mũi Thanh Hi | Hoai Huong Estuary to Thanh Hi Headland 1:75000 22/12/2015  
 
VN30017 Mũi Thanh Hi đến Đèn Gành Đèn | Thanh Hi Headland to Ganh Den Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30018 Đèn Gành Đèn đến Đèn Hòn Nưa | Ganh Den Lighthouse to Hon Nua Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30019 Hòn Gốm đến Đèn Hòn Lớn | Gom Island to Hon Lon Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30020 Đèn Hòn Lớn đến Đèn Hòn Chút | Hon Lon Lighthouse to Hon Chut Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30021 Đèn Hòn Chút đến Đèn Mũi Dinh | Hon Chut Lighthouse to Dinh Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30022 Mũi Dinh đến Vịnh Phan Rí | Dinh Headland to Phan Ri Bay 1:75000 22/12/2015  
 
VN30023 Vịnh Phan Rí đến Vịnh Phan Thiết | Phan Ri Bay to Phan Thiet Bay 1:75000 22/12/2015  
 
VN30024 Đèn Phan Thiết đến Mũi Ba Kiềm | Phan Thiet Lighthouse to Ba Kiem Headland 1:75000 22/12/2015  
 
VN30025 Mũi Ba Kiềm đến Đèn Vũng Tàu | Ba Kiem Headland to Vung Tau Lighthouse 1:75000 22/12/2015  
 
VN30026 Vịnh Gành Rái đến Cửa Hàm Luông | Ganh Rai Bay to Ham Luong Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30027 Cửa Hàm Luông đến Cửa Cổ Chiên | Ham Luong Estuary to Co Chien Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30028 Cửa Định An đến Cửa Mỹ Thạnh | Dinh An Estuary to My Thanh Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30029 Bạc Liêu đến Cửa Gành Hào | Bac Lieu to Ganh Hao Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30030 Cửa Gành Hào đến Cửa Bồ Đề | Ganh Hao Estuary to Bo De Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30031 Cửa Bồ Đề đến Mũi Cà Mau | Bo De Estuary to Ca Mau Headland 1:75000 22/12/2015  
 
VN30032 Mũi Ông Trang đến Cửa Ông Đốc | Ong Trang Headland to Ong Doc Estuary 1:75000 22/12/2015  
 
VN30033 Khu vực quần đảo Nam Du | Nam Du Islands Area 1:75000 22/12/2015  
 
VN30034 Hòn Rái đến Vịnh Cây Dương | Rai Island to Cay Duong Bay 1:75000 22/12/2015  
 
VN30036 Đảo Phú Quốc | Phu Quoc Island 1:75000 1/6/2017  
 
VN30037 Cửa Vạn Hữu đến Đèn Cô Tô | Van Huu Estuary to Co To Lighthouse 1:75000 1/6/2017  
 
VN30038 Cửa Tiểu đến Cảng Cẩm Phả | Tieu Estuary to Cam Pha Port 1:75000 1/6/2017  
 
VN40001 Vùng nước cảng biển Hải Phòng - Hòn Gai | Hai Phong - Hon Gai harbour limit 1: 75 000 1/12/2017  
 
VN40002 Vùng nước cảng biển Vạn Gia | Van Gia harbour limit 1: 30 000 12/12/2015  
 
VN40009 Vùng nước cảng biển Thái Bình | Thai Binh harbour limit 1: 30 000 16/04/2015  
 
VN40011 Vùng nước cảng biển Lệ Môn | Le Mon harbour limit 1: 30 000 16/04/2015  
 
VN40013 Vùng nước cảng biển Nghi Sơn | Nghi Son harbour limit 1 : 50 000 11/4/2017  
 
VN40014 Vùng nước cảng biển Nghệ An | Nghe An harbour limit 1: 25 000 11/11/2017  
 
VN40015 Vùng nước cảng biển Vũng Áng | Vung Ang harbour limit 1: 30 000 11/11/2017  
 
VN40052 Đảo Lý Sơn | Ly Son Island 1:40 000 1/6/2017  
 
VN40054 Quần đảo Côn Sơn | Con Son Archipelago 1:30 000 1/6/2017  
 
VN50003 Luồng Hòn Gai - Cái Lân đoạn ngoài | Outer approaches to Hon Gai - Cai Lan 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50004 Luồng Hòn Gai - Cái Lân đoạn trong | Inner approaches to Hon Gai - Cai Lan 1: 25 000 1/4/2017  
 
VN50005 Luồng Cẩm Phả đoạn ngoài | Outer approaches to Cam Pha 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50006 Luồng Cẩm Phả đoạn trong | Inner approaches to Cam Pha 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50007 Luồng Hải Phòng đoạn ngoài | Outer approaches to Hai Phong 1: 25 000 1/12/2017  
 
VN50008 Luồng Hải Phòng đoạn trong | Inner approaches to Hai Phong 1: 25 000 1/12/2017  
 
VN50010 Vùng nước cảng biển Nam Định | Nam Dinh harbour limit 1: 25 000 8/6/2016  
 
VN50012 Luồng Nghi Sơn | Nghi Son Channel 1 : 25 000 11/4/2017  
 
VN50016 Vùng nước cảng biển Hòn La | Hon La harbour limit 1: 25 000 1/12/2015  
 
VN50017 Vùng nước cảng biển Cửa Gianh | Cua Gianh harbour limit 1: 25 000 19/07/2017  
 
VN50018 Vùng nước cảng biển Quảng Trị | Quang Tri harbour limit 1: 25 000 26/11/2017  
 
VN50019 Vùng nước cảng biển Thuận An | Thuan An harbour limit 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50020 Vùng nước cảng biển Chân Mây | Chan May harbour limit 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50021 Vùng nước cảng biển Đà Nẵng | Da Nang harbour limit 1: 25 000 1/12/2015  
 
VN50022 Vùng nước cảng biển Kỳ Hà | Ky Ha harbour limit 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50023 Vùng nước cảng biển Dung Quất | Dung Quat harbour limit 1: 25 000 26/11/2017  
 
VN50024 Vùng nước cảng biển Sa Kỳ | Sa Ky harbour limit 1: 25 000 16/04/2015  
 
VN50025 Vùng nước cảng biển Quy Nhơn | Quy Nhon harbour limit 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50026 Vùng nước cảng biển Vũng Rô | Vung Ro harbour limit 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50027 Vùng nước cảng biển Đầm Môn | Dam Mon harbour limit 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50029 Vùng nước cảng biển Cam Ranh | Cam Ranh harbour limit 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50029 Vùng nước cảng biển Nha Trang | Nha Trang harbour limit 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50030 Luồng Vũng Tàu - Thị Vải đoạn ngoài 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50031 Luồng Vũng Tàu - Thị Vải đoạn trong 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50032 Luồng Soài Rạp đoạn ngoài | Outer approaches to Soai Rap 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50033 Luồng Sài Gòn - Vũng Tàu đoạn ngoài 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50034 Luồng Sài Gòn & Vũng Tàu & Soài Rạp đoạn trong | Inner approaches to Sai Gon - Vung Tau & Soai Rap 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50035 Luồng Đồng Nai đoạn trong | Inner approaches to Dong Nai 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50036 Luồng Sông Tiền đoạn ngoài | Outer approaches to Song Tien 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50037 Luồng Sông Tiền đoạn trong | Inner approaches to Song Tien 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50038 Luồng Sông Hậu | Song Hau channel 1:25 000 25/12/2017  
 
VN50039 Luồng Định An đoạn ngoài | Outer approaches to Dinh An 1:25 000 25/12/2017  
 
VN50040 Cửa Định An đến Cù Lao Cồn Cọc | Dinh An Estuary to Cu Lao Con Coc 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50041 Cù Lao Cồn Cọc đến Cồn Lý Quyền | Cu Lao Con Co to Ly Quyen Hilock 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50042 Cồn Lý Quyền đến Cảng Cái Mui | Lý Quyen Hilock to Cai Mui Port 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50043 Luồng Định An đoạn trong | Inner approaches to Dinh An 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50044 Luồng Năm Căn đoạn ngoài | Outer approaches to Nam Can 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50045 Luồng Năm Căn đoạn trong | Inner approaches to Nam Can 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50046 Luồng Hà Tiên | Ha Tien channel 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50047 Đảo Cô Tô | Co To Island 1:20 000 1/6/2017  
 
VN50048 Luồng Cửa Đối | Cua Doi channel 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50049 Đảo Bạch Long Vỹ | Bach Long Vy Island 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50051 Đảo Cù Lao Chàm | Cù Lao Cham Island 1:25 000 1/6/2017  
 
VN50053 Đảo Phú Quý | Phu Quy Island 1:15 000 1/6/2017  
 
 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Địa chỉ: Toà nhà Citilight, 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. HCM
Chi nhánh : Số 60/81 Phạm Hữu Điều, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Tp. Hải Phòng
Hotline: 0913.86.39.88 - 0928.86.39.88
Email: bkduong@gmail.com - info@hanghaitrungnghia.com
Website: hanghaitrungnghia.com
Copyright @ 2017: hanghaitrungnghia.com
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
0913863988